ELSA SpeakELSA Speak

Hướng dẫn về Báo cáo Diễn tập Vai trò

Updated August 3, 2026·14 views

Automatically translated. View the original in English.

Báo cáo Diễn tập Vai trò cho phép Quản trị viên và Giáo viên theo dõi thành tích của học sinh trong các Diễn tập Vai trò ELSA AI. Báo cáo này ghi lại dữ liệu từ cả bài tập về nhà được giao và thực hành độc lập của học sinh.**
**

1. Cách truy cập báo cáo

  1. Điều hướng đến Insights > Reporting trên menu bên trái.

  2. Chọn tab phụ Role-Play Report ở phía trên cùng của trang.

2. Hiểu các loại hoạt động

Học sinh có thể tham gia với Diễn tập Vai trò ELSA AI theo hai cách, cả hai đều được theo dõi trong báo cáo này:

  • Assignments (Bài tập): Nếu giáo viên giao một diễn tập vai trò cụ thể với hạn chót, cột Activity Type sẽ hiển thị tên của bài tập.

  • Standalone (Độc lập): Nếu học sinh thực hành một diễn tập vai trò tự do trong Ứng dụng Học sinh (mà không được giao), cột Activity Type sẽ hiển thị là "Standalone".

3. Quản lý dữ liệu và cột

Bạn có thể tùy chỉnh chế độ xem để xem chính xác dữ liệu bạn cần. Nhấp vào nút Columns ở phía trên cùng bên phải để bật/tắt các chỉ số sau:

Thông tin học sinh

  • Student Email / First Name / Last Name: Xác định học sinh.

  • Class: Lớp học mà học sinh đó thuộc về.

Chi tiết hoạt động

  • Role-Play Name: Tình huống cụ thể mà học sinh đã thực hành (ví dụ: "Ordering at a cafe").

  • Activity Type: Cho biết liệu đó là thực hành "Assignment" (được liệt kê theo tên) hay "Standalone".

  • Activity Status: Hiển thị trạng thái hoạt động.

    • Nếu đó là thực hành Standalone, trạng thái có thể là "Completed" hoặc "Not Completed".

    • Nếu đó là Assignment, trạng thái có thể là "On-time", "Missed" hoặc "Late".

Thời gian

  • Start Date / Due Date / Complete Date: Theo dõi dòng thời gian của hoạt động.

  • Speaking Duration: Tổng thời gian học sinh dành cho việc nói trong phiên làm việc.

Điểm và cấp độ

  • Overall Score: Điểm năng lực tiếng Anh của học sinh cho lần thực hiện cụ thể đó.

  • CEFR Level: Mức CEFR ước tính đạt được trong phiên làm việc đó.

  • Skill Scores: Điểm phần trăm cụ thể cho Pronunciation, Fluency, Intonation, Grammar, Vocabulary.

  • Skill Levels: Mức năng lực ước tính cho Speaking, GrammarVocabulary (ví dụ: Elementary, Intermediate).

4. Xuất dữ liệu và Bản ghi

  • Export Data: Nhấp vào nút Export màu xanh để tải xuống báo cáo đầy đủ dưới dạng tệp CSV hoặc XLSX để phân tích thêm.

  • View Transcripts: Để xem chính xác học sinh nói gì, nhấp vào ba chấm (⋮) ở phía bên phải nhất của hàng của học sinh. Bạn có thể chọn View Transcript hoặc Download Transcript.

    • Lưu ý: Khả năng tải xuống âm thanh phiên làm việc sắp được phát hành.

Các ghi chú quan trọng (FAQ)

  • Độ trễ dữ liệu: Hãy lưu ý rằng có độ trễ 24 giờ trên trang báo cáo này. Cần có thời gian để thu thập và xử lý dữ liệu AI, vì vậy các hoạt động hoàn thành hôm nay sẽ xuất hiện trong báo cáo vào ngày mai.

  • Điểm Grammar/Vocabulary bị thiếu: Đôi khi bạn có thể thấy "N/A" cho điểm Grammar hoặc Vocabulary. Để tạo ra những điểm số chính xác, AI yêu cầu một lượng lời nói đủ:

    • Grammar: Yêu cầu ít nhất 50 từ.

    • Vocabulary: Yêu cầu ít nhất 75 từ.

    • Ngay cả khi bản ghi là ngắn, ELSA vẫn sẽ cung cấp Overall Score dựa trên Pronunciation, Intonation và Fluency.

Was this article helpful?

Or open the chat in the corner to ask follow-up questions.