ELSA SpeakELSA Speak

Cách Xem hoặc Xuất Dữ liệu từ Trang Báo cáo

Updated August 3, 2026·9 views

Automatically translated. View the original in English.

Trang Báo cáo cho phép bạn xuất dữ liệu dưới dạng .csv hoặc .xlsx để phân tích thêm.

Cách Truy cập Trang Báo cáo

  1. Điều hướng đến tab Insights trên menu bên trái.

  2. Bảng điều khiển báo cáo sẽ được hiển thị, bắt đầu với Overall Report.


Hiểu về Các Báo cáo Khác nhau

Trang Báo cáo được tổ chức thành ba tab chính, mỗi tab cung cấp một cách xem duy nhất dữ liệu của bạn:

  • Overall Report: Cung cấp tổng quan ở mức cao về sự tham gia và hiệu suất của học sinh, bao gồm thời gian học và điểm số chung.

  • Speech Analyzer Report: Cung cấp phản hồi chi tiết về các bản ghi âm riêng lẻ, chia nhỏ điểm theo phát âm, ngữ điệu, tính lưu loại và hơn thế nữa.

  • Assignment Report: Cung cấp dữ liệu sâu sắc về các bài tập cụ thể. Báo cáo này có hai chế độ xem:

    • List of Assignments: Xem dữ liệu hiệu suất cho từng bài tập bạn đã tạo.

    • Assignments per Learner: Theo dõi hiệu suất của từng học sinh trong các nhiệm vụ được giao.


Tùy chỉnh Chế độ Xem Báo cáo của Bạn

Đối với mỗi báo cáo, bạn có thể tùy chỉnh dữ liệu bạn nhìn thấy bằng cách sử dụng nút Columns. Điều này cho phép bạn tập trung vào các số liệu quan trọng nhất với bạn.

  1. Nhấp vào nút Columns nằm ở phía trên bên phải của bảng báo cáo.

  2. Một bảng sẽ xuất hiện với danh sách tất cả các điểm dữ liệu có sẵn.

  3. Chọn hoặc bỏ chọn các hộp để hiển thị hoặc ẩn các cột trong báo cáo của bạn.

  4. Nhấp vào Close để áp dụng các thay đổi của bạn.

Search: Sử dụng thanh tìm kiếm để nhanh chóng tìm kiếm một học sinh hoặc bài tập cụ thể.

Filter: Nhấp vào nút Filter để thu hẹp kết quả của bạn theo một phạm vi ngày cụ thể, lớp học hoặc các tiêu chí khác.

Cột Có sẵn theo Báo cáo

Dưới đây là danh sách các điểm dữ liệu bạn có thể hiển thị cho mỗi báo cáo:

Cột Overall Report

  • Student Email: Địa chỉ email đăng nhập của học sinh.

  • Student First Name: Tên của học sinh.

  • Student Last Name: Họ của học sinh.

  • Total Study Time: Tổng thời gian học sinh đã dành cho tất cả các hoạt động.

  • Total Assignment Completed: Tổng số bài tập mà học sinh đã hoàn thành.

  • Overall Assignment Score: Điểm trung bình của học sinh trên tất cả các bài tập đã hoàn thành.

  • Change in Score: Phần trăm thay đổi trong điểm số của học sinh trong thời kỳ được chọn.

  • Last Active: Ngày và giờ học sinh cuối cùng sử dụng ứng dụng.

Assignment Report (List of Assignments)

  • Activity Name: Tiêu đề của bài tập.

  • Start Date / Due Date: Ngày bắt đầu và kết thúc được gán cho bài tập.

  • Class: Lớp học mà bài tập được giao cho.

  • Total Lesson / Total Exercise: Số lượng bài học hoặc bài tập trong bài tập.

  • Assigned Learners: Tổng số học sinh được giao nhiệm vụ.

  • Completed on Time / Completed Late / Not Started: Số lượng học sinh trong mỗi loại hoàn thành.

  • Highest / Lowest / Average Score: Điểm cao nhất, thấp nhất và trung bình mà học sinh đạt được trên bài tập.

  • Average / Total Time: Thời gian trung bình và tổng thời gian mà học sinh dành cho bài tập.

  • Completion Rate: Phần trăm học sinh đã hoàn thành bài tập.

Assignment Report (Assignments per Learner)

  • Student Email / First Name / Last Name: Thông tin nhận dạng của học sinh.

  • Class: Lớp của học sinh.

  • Activity Name: Tiêu đề của bài tập.

  • Start Date / Due Date: Ngày bắt đầu và kết thúc được gán cho bài tập.

  • Total Lesson / Total Exercise: Số lượng bài học hoặc bài tập trong bài tập.

  • Activity Status: Tiến độ hiện tại của học sinh (ví dụ: Not Started, In Progress, Completed).

  • First Date Complete: Ngày học sinh hoàn thành bài tập lần đầu tiên.

  • Highest / Lowest / Average Score: Điểm số cá nhân của học sinh cho bài tập.

  • Average / Total Time: Thời gian học sinh dành cho bài tập.

Speech Analyzer Report Columns

  • Email / Student First Name / Last Name: Thông tin nhận dạng của học sinh.

  • Class/Team: Lớp hoặc nhóm của học sinh.

  • Recording Name / Source / Category: Thông tin chi tiết về bản ghi âm.

  • Recording Length / Speaking Time: Thời lượng của bản ghi âm và thời gian nói của học sinh.

  • Speaking Time Rate: Phần trăm thời gian học sinh đang nói.

  • Overall Score: Điểm toàn diện cho bài nói.

  • Pronunciation / Intonation / Fluency: Điểm cho các khía cạnh cụ thể của bài nói.

  • Grammar / Vocabulary: Điểm cho độ chính xác và phạm vi ngôn ngữ.

  • IELTS / TOEFL / CEFR / PTE / TOEIC: Điểm ước tính trên các bài kiểm tra lành nghề Tiếng Anh quốc tế khác nhau.

Tải xuống Dữ liệu

  • Nhấp vào nút Export để tải xuống chế độ xem báo cáo hiện tại của bạn dưới dạng tệp CSV hoặc Excel để phân tích ngoại tuyến hoặc lưu trữ hồ sơ.

Was this article helpful?

Or open the chat in the corner to ask follow-up questions.